越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khối lượng giao dịch” (1)
khối lượng giao dịch

英语
名turnover
相关词“khối lượng giao dịch” (0)
未找到相关词。
短语“khối lượng giao dịch” (0)
未找到短语。
